| KHÓA | MÔN HỌC | ĐIỂM LẦN 1 | ĐIỂM LẦN 2 |
| 16 GDTC | Golf | Golf | |
| Quần vợt | |||
| TTCN Bóng đá 6 | Bóng đá 6 | ||
| Sinh hóa TDTT 16/1 | Sinh hóa | ||
| TTCN Bơi 6 | TTCN Bơi 6 | ||
| Lý thuyết ngành | Lý thuyết ngành | ||
| 16 HLTT | Gym | Gym | |
| Golf | Golf | ||
| TTCN Bóng đá 6 | Bóng đá 6 | ||
| Y học thể thao | Y học TT | ||
| Dinh dưỡng TT lớp 1 | Dinh dưỡng | ||
| Dinh dưỡng TT lớp 2 | Dinh dưỡng | ||
| TT Thành tích cao | TT TTC | ||
| Đá cầu | Đá cầu | ||
| Thể thao TTC 16/5 | Thể thao TTC 16/5 | ||
| CS Bơi HP6 | CS Bơi HP6 | ||
| PT Đá cầu 16.9 VĐV | PT Đá cầu VĐV | ||
| Y học 16/9 | Y học | ||
| TTCN Bóng đá 7 | Bóng đá 7 | ||
| DD và hồi phục | DD và HP | ||
| CS Bơi HP7 | CS Bơi HP7 | ||
| 16 QLTT | Khiêu vũ TT | Khiêu vũ TT | |
| Marketing TT 16/2 | Marketing TT | ||
| Xã hội hóa TDTT | XHH TDTT | ||
| QLTT CMN | QLTT CMN | ||
| 17 HLTT | TTCN4 (VLTL)17/6 | TTCN4 | |
| TTCS4 (TD) 17/6 | TTCS4 | ||
| PT Đá cầu | PT Đá cầu | ||
| TTCN 4 Bóng đá | CN4 Bóng đá | ||
| TTCN 4 Bóng bàn | Bóng bàn 4 | ||
| Tư tưởng HCM | TT HCM | ||
| Giáo dục học TDTT lớp 1 | Giáo dục học TDTT lớp 1 | ||
| Giáo dục học TDTT lớp 2 | Giáo dục học TDTT lớp 2 | ||
| Giáo dục học TDTT lớp 3 | Giáo dục học TDTT lớp 3 | ||
| Quản lý HCNN | Quản lý HCNN | ||
| CS Cầu lông HP4 | Cầu lông HP4 | ||
| Lý luận và PP TDTT | Lý luận PPTDTT | ||
| Bóng bàn TC 17/10 | Bóng bàn | ||
| Sinh lý học 17/10 | Sinh lý học 17/10 | ||
| Tư tưởng HCM 17/10 | TT HCM 17/10 | ||
| Quần vợt | Quần vợt | ||
| CS 5 Bóng bàn 17/5 | TTCN5 BB | ||
| Trò chơi vận động | TCVĐ | ||
| 17 QLTT | Âm nhạc vũ đạo | ÂNVĐ | |
| TT chuyên ngành 4 | TTCN4 | ||
| Cầu lông 17/1 | Cầu lông | ||
| Marketing TT | Marketing TT | ||
| LS Đảng | LS Đảng | ||
| QLTDTT | QLTDTT | ||
| 18 GDTC | TTCS3 18/12 | TTCS3 | |
| TTCS 3 18/11 CL | TTCS 3 | ||
| Triết học ML | Triết học | ||
| 18 HLTT | TTCN3 (KHVĐ) | KH Vận động | |
| TTCN 3 Bóng đá | CN3 Bóng đá | ||
| NNCN 2 (VĐV) | NNCN 2 | ||
| Toán TK | Toán TK | ||
| Bóng bàn TC 18/1 | BB 18/1 | ||
| Bóng bàn TC 18/2 | BB 18/2 | ||
| Bóng bàn TC 18/5 | BB 18/5 | BB 18/5 | |
| Bóng bàn TC 18/6 | BB18/6 | ||
| Bóng bàn TC 18/7 | BB 18/7 | ||
| PT Cầu lông | PT Cầu lông | ||
| Ngoại ngữ CN2 | NNCN 2 | ||
| TTCS3 CL 18/5 | TTCS 3 | ||
| Toán TK (VĐV) | Toán TK | ||
| Tâm lý học ĐC (18/9) | Tâm lý học ĐC | ||
| Giải phẫu (18/9) | Giải phẫu | ||
| Triết học (18/9) | Triết học | ||
| Tin học (18/9) | Tin học | ||
| Vật lý trị liệu (18/8) | Vật lý trị liệu | ||
| TTCS4 CL 18/5 | TTCS 4 | ||
| TTCS4 CL 18/11 | TTCS 4 | ||
| TTCS4 The duc 18/8 | TTCS 4 | ||
| TTCS4 The duc 18/12 | TTCS 4 | ||
| Bóng bàn TC | Bóng bàn TC | ||
| 18 QLTT | Golf | Golf | |
| Toán thống kê | Toán TK | ||
| Quản lý HCNN | Quản lý HCNN | ||
| Triết học ML | Triết học ML | ||
| CN2 TTGT Yoga | CN2 TTGT | ||
| 19 HLTT | Thể dục | Thể dục | |
| TTCN Thể dục 1 | CS Thể dục | ||
| CS Bóng bàn 19/18 | CS Bóng bàn | ||
| CS Pickle Ball HP1 | CS PickleBall | ||
| CS Cầu lông HP1 | CS Cầu lông | ||
| CS Điền kinh 1 19/20 | CS ĐK 19.20 | ||
| CS Điền kinh 1 19/21 | CS ĐK 19.21 | ||
| Thể dục 19/25 | Thể dục 19/25 | ||
| Tin học và CNS | Tin học và CNS | ||
| Giải phẫu (VĐV) | Giải phẫu (VĐV) | ||
| TTCN Bơi1 | TTCN Bơi 1 | ||
| Tiếng Anh TT | Tiếng Anh TT | ||
| TTCN Bóng đá 1 | Bóng đá 1 | ||
| Pháp luật ĐC VĐV | Pháp luật ĐC | ||
| Triết học VĐV | Triết học | ||
| 19 GDTC | Thể dục | Thể dục | |
| Tâm lý học ĐC | Tâm lý học ĐC | ||
| Tiếng Anh TT | Tiếng Anh TT | ||
| Triết học | Triết học | ||
| Tin học và UDCN số | Tin&UDCNS | ||
| 19 QL TDTT | Tiếng Anh TT | Tiếng Anh TT | |
| TH thể dục | TH thể dục | ||
| Triết học | Triết học | ||
| Chuyên ngành 1 | Chuyên ngành 1 | ||
| Giải phẫu | Giải phẫu | ||
| Tin học và UDCN số | Tin&UDCNS | ||
| ĐH 4 | Trò chơi VĐ | Trò chơi VĐ | |
| Thể dục | Thể dục | ||
| Thể dục (VĐV) | Thể dục (VĐV) | ||
| Tâm lý học ĐC | Tâm lý học ĐC | ||
| Tiếng Anh TT | Tiếng Anh TT | ||
| Tiếng Anh TT (VĐV) | Tiếng Anh TT (VĐV) | ||
| Triết học | Triết học | ||
| Tâm lý học ĐC (VĐV) | Tâm lý học ĐC | ||
| Triết học GDTC-VĐV | Triết học | ||
| Tin &UDCNS 4GDTC | Tin&UDCNS (VLVH) | ||
| Tin& UDCNS 4GDTC | Tin&UDCNS (VĐV) | ||
| ĐH 4 HLTT | Thể dục (VĐV) | Thể dục (VĐV) | |
| CS Bóng đá | CS Bóng đá | ||
| Giải phẫu (VĐV) | Giải phẫu | ||
| Pháp luật ĐC | Pháp luật | ||
| Triết học HLTT-VĐV | Triết học | ||
| ĐH 3 (18) VLVH | TTCS3 (TD) ĐN | TTCS3 | |
| PT Bóng đá | PT Bóng đá | ||
| CN Bóng đá HP3 | CN Bóng đá | ||
| CN Bóng đá 3 (NT) | CN Bóng đá 3 NT | ||
| CN Bơi HP3 | CN Bơi HP3 | ||
| LIÊN THÔNG | ÂN vũ đạo LT12 (ĐN) | Âm nhạc vũ đạo | |
| Toán TK LT12 (ĐN) | Toán thống kê | ||
| Bóng bàn TC LT11 | Bóng bàn TC | ||
| HK PHỤ, HỌC BỔ SUNG, GHÉP | ÂN Vũ đạo 14/3 | ÂN Vũ đạo | |
| Toán thống kê ĐH14 | Toán TK | ||
| NNCN2 ĐH15 | NNCN2 | ||
| TTCNBóng đá 6 ĐH14 | Bóng đá 6 | ||
| Toán TK Ghép HLTT | Toán TK | ||
| Toán TK Ghép GDTC | Toán TK | ||
| Bóng bàn | Bóng bàn | ||
| Cầu lông ĐH 15 | Cầu lông | ||
| Triết học ML | Triết học ML | ||
| CN1 ĐH16 QLTT | Chuyên ngành 1 | ||
| Toán TK Ghép 17/10 | Toán TK | ||
| Triết học | Triết học | ||
| Giải phẫu 19 VĐV | Giải phẫu | ||
| Thể dục 16 HLTT | Thể dục 16 | ||
| Thể dục 19 HLTT | Thể dục 19 | ||
| Thể dục K4 HLTT | Thể dục K4 | ||
| Triết học ĐH 17 | Triết học 17 | ||
| TTHCM ĐH14 | TT HCM 14 | ||
| LS ĐCSVN ĐH15 | LS ĐCSVN 15 | ||
| Tin học và UDCN số | Tin&UDCNS | ||